Thuế Giá trị Gia tăng (GTGT – VAT) và Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN – CIT) là hai loại thuế quan trọng nhất trong hệ thống thuế Việt Nam, đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp.
Dưới đây là phân tích chi tiết, so sánh và quy định hiện hành (cập nhật đến năm 2026).
1. Thuế Giá trị Gia tăng (GTGT)
Thuế GTGT là loại thuế gián thu, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Người nộp thuế là doanh nghiệp, nhưng thực chất người tiêu dùng cuối cùng chịu thuế (doanh nghiệp khấu trừ và nộp thay).
Đối tượng chịu thuế
- Hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam.
- Một số đối tượng không chịu thuế: quyền sử dụng đất, chuyển nhượng vốn, bảo hiểm nhân thọ, một số dịch vụ công cộng…
Mức thuế suất (theo Luật Thuế GTGT 2024, hiệu lực từ 01/07/2025)
- 0%: Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, vận tải quốc tế, một số dịch vụ tài chính, ngân hàng.
- 5%: Hàng hóa, dịch vụ thiết yếu (nước sạch, phân bón, thuốc chữa bệnh, sản phẩm nông lâm nghiệp, sách giáo khoa…).
- 10%: Mức chuẩn áp dụng cho hầu hết các hàng hóa, dịch vụ còn lại.
Lưu ý: Có chính sách giảm tạm thời (thường giảm 2% xuống 8% cho một số nhóm chịu 10%) đến hết năm 2026.
Cách tính thuế
Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra – Thuế GTGT đầu vào (phương pháp khấu trừ – phổ biến nhất).
Hoặc = Doanh thu × Tỷ lệ % (phương pháp trực tiếp, áp dụng cho một số trường hợp nhỏ).
Doanh nghiệp kê khai hàng tháng/quý và quyết toán năm.

2. Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN)
Thuế TNDN là loại thuế trực thu, đánh trực tiếp vào thu nhập chịu thuế (lợi nhuận) của doanh nghiệp sau khi trừ các chi phí hợp lý.
Đối tượng nộp thuế
- Doanh nghiệp thành lập theo luật Việt Nam.
- Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú hoặc thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
Mức thuế suất (theo Luật Thuế TNDN 2025, hiệu lực từ 01/10/2025)
- Mức chuẩn: 20%.
- Ưu đãi theo quy mô (mới áp dụng):
- 15% cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm ≤ 3 tỷ VND.
- 17% cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ VND.
- Thuế suất cao hơn: 25% – 50% cho dầu khí, tài nguyên quý hiếm.
- Nhiều mức ưu đãi 10%, 15%, 20% cho dự án đầu tư công nghệ cao, khu kinh tế, lĩnh vực ưu tiên…
Cách tính thuế
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất
Trong đó:
Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế – Các khoản lỗ được kết chuyển – Các khoản miễn giảm (nếu có).
Doanh nghiệp tạm nộp theo quý và quyết toán năm.
3. So sánh Thuế GTGT và Thuế TNDN
|
Tiêu chí |
Thuế GTGT (VAT) |
Thuế TNDN (CIT) |
|
Tính chất |
Gián thu (người tiêu dùng chịu) |
Trực thu (doanh nghiệp chịu) |
|
Cơ sở tính thuế |
Giá trị tăng thêm |
Thu nhập chịu thuế (lợi nhuận) |
|
Thuế suất |
0%, 5%, 10% (chuẩn) |
15%, 17%, 20% (và ưu đãi khác) |
|
Mục đích |
Thu trên tiêu dùng |
Thu trên lợi nhuận |
|
Phương pháp |
Khấu trừ hoặc trực tiếp |
Dựa trên báo cáo tài chính |
|
Tần suất kê khai |
Hàng tháng/quý |
Tạm tính quý, quyết toán năm |
|
Ảnh hưởng |
Ảnh hưởng giá bán sản phẩm |
Ảnh hưởng lợi nhuận sau thuế |
Điểm chung: Cả hai đều là nguồn thu quan trọng của ngân sách, doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt kê khai, nộp thuế và hóa đơn chứng từ.

Lời khuyên cho doanh nghiệp
- Tuân thủ hóa đơn điện tử: Rất quan trọng cho cả hai loại thuế.
- Quản lý chi phí: Chi phí phải hợp lý, có chứng từ để khấu trừ GTGT và trừ khi tính TNDN.
- Ưu đãi thuế: Theo dõi các chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ, startup, lĩnh vực ưu tiên.
- Nên tham khảo ý kiến kế toán hoặc cơ quan thuế để áp dụng đúng quy định mới nhất (Luật 2024-2025).











