Lãi đơn là hình thức tính lãi cơ bản nhất trong tài chính.
1. Lãi đơn là gì?
Lãi đơn (Simple Interest) là khoản lãi chỉ được tính trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi trên phần lãi đã sinh ra ở các kỳ trước. Nghĩa là tiền lãi không “sinh lãi” thêm.
2. Công thức tính lãi đơn
Công thức cơ bản:
I = P × r × t
Trong đó:
- I: Tiền lãi đơn (Interest)
- P: Số tiền gốc (Principal)
- r: Lãi suất mỗi kỳ (thường tính theo năm, dưới dạng thập phân, ví dụ 8% = 0.08)
- t: Thời gian vay (tính theo năm)
Số tiền cuối cùng phải trả (Amount):
A = P + I = P + (P×r×t) = P(1+r×t)

3. Ví dụ minh họa
Bạn vay 100 triệu đồng với lãi suất 10%/năm trong 3 năm, tính lãi đơn:
- I = 100.000.000 × 0,10 × 3 = 30 triệu
- Tổng tiền phải trả = 100 + 30 = 130 triệu
Mỗi năm bạn chỉ trả lãi 10 triệu, dù đã qua năm thứ 2 hay năm thứ 3.
4. Cách ứng dụng của lãi đơn
- Vay ngắn hạn (dưới 1 năm)
- Một số khoản vay tín chấp, vay tiêu dùng ngắn hạn
- Lãi suất tiết kiệm một số sản phẩm ngắn hạn
- Tính lãi phạt chậm trả (thường dùng lãi đơn)
- Trái phiếu zero-coupon (một số loại)
- Tính lãi cho vay giữa cá nhân, bạn bè
5. Phân biệt với lãi kép
|
Tiêu chí |
Lãi đơn |
Lãi kép |
|
Cách tính lãi |
Chỉ trên gốc ban đầu |
Trên gốc + lãi đã tích lũy |
|
Tăng trưởng |
Tăng tuyến tính (thẳng) |
Tăng theo cấp số nhân (phũ) |
|
Công thức |
I = P × r × t |
A = P × (1 + r/n)^(n×t) |
|
Lãi có sinh lãi |
Không |
Có |
|
Sử dụng phổ biến |
Ngắn hạn |
Tiết kiệm dài hạn, vay ngân hàng, đầu tư |
|
Số tiền lãi theo thời gian |
Tăng đều |
Tăng chậm lúc đầu, tăng rất mạnh sau này |











